hors d'oeuvre

/oɚˈdɚv/
Danh từ
  1. (món ăn) Món đầu tiên nhỏ, nhẹ và thường có vị mặn trong bữa ăn.
    (food) A small, light, and usually savory first course in a meal.
  2. (bằng cách mở rộng) Bất cứ điều gì quan tâm sơ bộ và thứ yếu.
    (by extension) Anything preliminary and of secondary concern.
  3. (ngày, hiếm) Điều gì đó bất thường hoặc phi thường.
    (dated, rare) Something unusual or extraordinary.
🎬 Nghe “hors d'oeuvre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish